베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "dĩ nhiên" (1)
dĩ nhiên

영어
형용사of course, naturally
dĩ nhiên sẽ thắng trận đấu này
Of course we will win this game
관련 단어 "dĩ nhiên" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "dĩ nhiên" (1)
dĩ nhiên sẽ thắng trận đấu này
Of course we will win this game
